tiền cảnh

tiền cảnh

Trong bức ảnh, một bông hoa hồng đỏ tươi nằm ở tiền cảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cảnhphía trước, gần người xem nhất: Trong hội họa, nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc sân khấu, "tiền cảnh" chỉ phần không gian hoặc hình ảnh nằmphía trước, gần với người quan sát, thường được dùng để tạo chiều sâu cho bức tranh hoặc khung hình.
    • Hình ảnh hoặc đối tượng nổi bậtphía trước: "Tiền cảnh" cũng có thể chỉ một hoặc nhiều đối tượng (người, vật, cảnh vật) được đặtvị trí phía trước để thu hút sự chú ý của người xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bức ảnh này, tiền cảnh những bông hoa rực rỡ. (Phần phía trước của bức ảnh những bông hoa nổi bật.)
    • Đạo diễn đã sắp xếp tiền cảnh một chiếc bàn gỗ để tăng chiều sâu cho cảnh quay. (Chiếc bàn gỗphía trước giúp khung hình cảm giác không gian rộng hơn.)
    • Khi vẽ phong cảnh, họa sĩ thường chú trọng đến tiền cảnh để tạo điểm nhấn. (Phần cảnh phía trước yếu tố quan trọng để thu hút ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền cảnh (điện ảnh)": thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các yếu tố hình ảnh nằm gần máy quay, thường được làm mờ hoặc sắc nét tùy theo ý đồ nghệ thuật.

    • Kỹ thuật lấy nét tiền cảnh giúp làm nổi bật nhân vật chính. (Việc tập trung độ nét vào phần phía trước làm nhân vật trở nên rõ ràng hơn.)
  • "tiền cảnh (hội họa)": phần không gian gần người xem nhất trong bố cục tranh, thường được vẽ chi tiết màu sắc tươi sáng hơn.

    • Họa sĩ đã dùng màu xanh lá cây đậm cho tiền cảnh để tương phản với nền trời xanh nhạt. (Màu sắc tiền cảnh tạo sự tương phản với phần nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu cảnh (danh từ): phần cảnhphía sau, xa người xem nhấttrái nghĩa với "tiền cảnh".

    • Bức ảnh hậu cảnh núi non hùng vĩ. (Phần phía sau cảnh núi non.)
  • Trung cảnh (danh từ): phần cảnhgiữa, nằm giữa tiền cảnh hậu cảnh.

    • Trong bố cục tranh, trung cảnh thường không gian chính của câu chuyện. (Phần giữa khu vực quan trọng cho nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh trước: phần cảnhphía trước, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả không gian.

    • Cảnh trước của bức ảnh một dòng sông nhỏ. (Tương tự "tiền cảnh" nhưng ít trang trọng hơn.)
  • Phần trước: vị trí phía trước trong không gian hình ảnh.

    • Phần trước của bức vẽ những ngôi nhà nhỏ. (Chỉ chung phần nằmphía trước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tiền cảnh".)